Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
door guard


noun
someone who guards an entrance
Syn:
doorkeeper, doorman, hall porter, porter, gatekeeper, ostiary
Hypernyms:
guard
Hyponyms:
commissionaire, night porter, ticket collector, ticket taker


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.